menu_book
見出し語検索結果 "bật khóc" (1件)
bật khóc
日本語
動泣き出す
Cô bé bật khóc khi nghe tin.
少女はその知らせを聞いて泣き出した。
swap_horiz
類語検索結果 "bật khóc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bật khóc" (1件)
Cô bé bật khóc khi nghe tin.
少女はその知らせを聞いて泣き出した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)